Trang chủ9614 • TADAWUL
add
Purity for Information Technolgy Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
22,49 SAR
Mức chênh lệch một ngày
22,99 SAR - 22,99 SAR
Phạm vi một năm
18,20 SAR - 23,69 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
345,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
5,77 N
Tỷ số P/E
88,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,18 Tr | 19,96% |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | -2,68% |
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 101,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 | 68,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,81 Tr | 61,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 Tr | -88,55% |
Tổng tài sản | 111,05 Tr | 24,86% |
Tổng nợ | 65,63 Tr | 37,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 101,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,67 Tr | -133,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | -119,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,47 Tr | -124,44% |
Dòng tiền tự do | 1,80 Tr | 85,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
49