Trang chủ9622 • TYO
add
Space Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.568,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.546,00 ¥ - 1.569,00 ¥
Phạm vi một năm
976,00 ¥ - 1.709,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,39 T JPY
Số lượng trung bình
57,44 N
Tỷ số P/E
10,13
Tỷ lệ cổ tức
4,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,45 T | 10,91% |
Chi phí hoạt động | 997,00 Tr | 6,97% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | 69,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,37 | 52,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 T | 41,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,86 T | 7,31% |
Tổng tài sản | 45,13 T | 10,21% |
Tổng nợ | 10,22 T | 23,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | 69,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
877