Trang chủ9626 • HKG
add
Bilibili Inc
Giá đóng cửa hôm trước
206,80 $
Mức chênh lệch một ngày
204,80 $ - 208,80 $
Phạm vi một năm
113,60 $ - 249,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,90 T HKD
Số lượng trung bình
5,07 Tr
Tỷ số P/E
108,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,69 T | 5,20% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | -5,73% |
Thu nhập ròng | 470,23 Tr | 691,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,12 | 661,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,75 | 207,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 935,63 Tr | 51,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,49 T | 54,18% |
Tổng tài sản | 39,93 T | 24,71% |
Tổng nợ | 25,04 T | 36,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 417,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 470,23 Tr | 691,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 12 2013
Trang web
Nhân viên
7.897