Trang chủ9627 • TYO
add
AIN Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.478,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.470,00 ¥ - 5.555,00 ¥
Phạm vi một năm
4.480,00 ¥ - 7.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
194,68 T JPY
Số lượng trung bình
84,05 N
Tỷ số P/E
18,28
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,89 T | 50,00% |
Chi phí hoạt động | 20,11 T | 43,37% |
Thu nhập ròng | 2,56 T | 63,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | 9,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,36 T | 80,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,15 T | 95,24% |
Tổng tài sản | 514,57 T | 73,84% |
Tổng nợ | 369,08 T | 130,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 T | 63,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 8, 1969
Trang web
Nhân viên
13.009