Trang chủ9633 • TADAWUL
add
Service Equipment Co SCJSC
Giá đóng cửa hôm trước
24,20 SAR
Mức chênh lệch một ngày
23,50 SAR - 24,50 SAR
Phạm vi một năm
23,50 SAR - 80,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
56,40 Tr SAR
Số lượng trung bình
4,78 N
Tỷ số P/E
10,03
Tỷ lệ cổ tức
6,38%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,06 Tr | -23,25% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | 25,88% |
Thu nhập ròng | 717,07 N | -83,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | -78,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 Tr | -73,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 Tr | 24,97% |
Tổng tài sản | 55,58 Tr | 5,01% |
Tổng nợ | 11,31 Tr | 2,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 717,07 N | -83,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,26 Tr | 0,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,64 N | 95,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,98 Tr | -1.043,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,26 Tr | -37,14% |
Dòng tiền tự do | 944,14 N | -64,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
85