Trang chủ9644 • TYO
add
Tanabe Consulting Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
736,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
733,00 ¥ - 743,00 ¥
Phạm vi một năm
504,00 ¥ - 808,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,26 T JPY
Số lượng trung bình
40,92 N
Tỷ số P/E
22,73
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 T | 21,50% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 25,79% |
Thu nhập ròng | 432,49 Tr | 37,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,93 | 12,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 789,28 Tr | 39,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,04 T | -5,36% |
Tổng tài sản | 15,20 T | 5,01% |
Tổng nợ | 3,96 T | 18,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 432,49 Tr | 37,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 1957
Trang web
Nhân viên
900