Trang chủ9647 • TYO
add
Kyowa Engineering Consultants Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.670,00 ¥ - 8.850,00 ¥
Phạm vi một năm
4.850,00 ¥ - 10.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T JPY
Số lượng trung bình
6,90 N
Tỷ số P/E
8,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | -0,21% |
Chi phí hoạt động | 332,00 Tr | 3,43% |
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 86,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | 87,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,25 Tr | 87,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 T | 21,40% |
Tổng tài sản | 8,35 T | 12,49% |
Tổng nợ | 3,76 T | 9,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 584,76 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 86,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
212