Trang chủ9682 • TYO
add
Tập đoàn DTS
Giá đóng cửa hôm trước
4.280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.280,00 ¥ - 4.310,00 ¥
Phạm vi một năm
3.460,00 ¥ - 4.380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
183,53 T JPY
Số lượng trung bình
106,26 N
Tỷ số P/E
24,17
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 30,96 T | 3,04% |
Chi phí hoạt động | 3,50 T | 25,14% |
Thu nhập ròng | 2,42 T | 4,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,80 | 1,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,74 T | 2,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,68 T | -19,73% |
Tổng tài sản | 81,43 T | 1,00% |
Tổng nợ | 18,88 T | 8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,42 T | 4,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1972
Trang web
Nhân viên
6.157