Trang chủ9685 • TYO
add
Kycom Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
641,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
626,00 ¥ - 641,00 ¥
Phạm vi một năm
605,00 ¥ - 705,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T JPY
Số lượng trung bình
2,71 N
Tỷ số P/E
6,44
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 7,92% |
Chi phí hoạt động | 223,00 Tr | 8,25% |
Thu nhập ròng | 149,00 Tr | 12,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,10 | 3,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,25 Tr | 1,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | 4,15% |
Tổng tài sản | 8,49 T | 7,81% |
Tổng nợ | 3,41 T | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,00 Tr | 12,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 1968
Trang web
Nhân viên
843