Trang chủ9686 • TYO
add
Toyo Tec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.694,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.661,00 ¥ - 1.700,00 ¥
Phạm vi một năm
1.100,00 ¥ - 1.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,05 T JPY
Số lượng trung bình
16,29 N
Tỷ số P/E
7,35
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,91 T | 14,11% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 1,49% |
Thu nhập ròng | 654,00 Tr | 87,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,60 | 64,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 T | 93,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,77 T | 14,14% |
Tổng tài sản | 41,16 T | 4,98% |
Tổng nợ | 17,76 T | -0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 654,00 Tr | 87,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 1, 1966
Trang web
Nhân viên
2.131