Trang chủ9698 • TYO
add
Creo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.232,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.226,00 ¥ - 1.245,00 ¥
Phạm vi một năm
985,00 ¥ - 1.297,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,60 T JPY
Số lượng trung bình
4,82 N
Tỷ số P/E
12,25
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,46 T | 0,61% |
Chi phí hoạt động | 595,00 Tr | 1,71% |
Thu nhập ròng | 166,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -0,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 285,25 Tr | -4,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,90 T | 8,74% |
Tổng tài sản | 9,85 T | 3,08% |
Tổng nợ | 2,46 T | -3,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 3, 1974
Trang web
Nhân viên
1.178