Trang chủ9704 • TYO
add
Agora Hospitality Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
43,00 ¥ - 45,00 ¥
Phạm vi một năm
41,00 ¥ - 120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,40 T JPY
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
9,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 T | 7,12% |
Chi phí hoạt động | 833,00 Tr | 11,21% |
Thu nhập ròng | -158,00 Tr | -259,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,18 | -248,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,25 Tr | 13,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 113,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,66 T | 24,62% |
Tổng tài sản | 20,99 T | 1,62% |
Tổng nợ | 12,14 T | -13,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -158,00 Tr | -259,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 3, 1948
Trang web
Nhân viên
404