Trang chủ9704 • TYO
add
Agora Hospitality Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
49,00 ¥ - 51,00 ¥
Phạm vi một năm
44,00 ¥ - 120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,37 T JPY
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
8,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,35 T | 20,53% |
Chi phí hoạt động | 615,00 Tr | 7,14% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | 1.097,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,15 | 927,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 393,00 Tr | 218,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | 16,13% |
Tổng tài sản | 20,50 T | 0,77% |
Tổng nợ | 11,81 T | -14,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | 1.097,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 3, 1948
Trang web
Nhân viên
404