Trang chủ9709 • TYO
add
NCS&A CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
1.622,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.606,00 ¥ - 1.628,00 ¥
Phạm vi một năm
790,00 ¥ - 1.778,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,07 T JPY
Số lượng trung bình
15,29 N
Tỷ số P/E
10,26
Tỷ lệ cổ tức
4,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 T | 17,98% |
Chi phí hoạt động | 1,11 T | 9,88% |
Thu nhập ròng | 562,00 Tr | 108,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | 76,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 901,00 Tr | 80,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,16 T | 1,35% |
Tổng tài sản | 19,94 T | 7,72% |
Tổng nợ | 6,21 T | 2,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 562,00 Tr | 108,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
1.219