Trang chủ9713 • TYO
add
Royal Hotel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
945,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
940,00 ¥ - 961,00 ¥
Phạm vi một năm
767,00 ¥ - 1.097,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,57 T JPY
Số lượng trung bình
24,14 N
Tỷ số P/E
10,70
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 T | 6,18% |
Chi phí hoạt động | 5,99 T | 4,08% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | -38,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,47 | -41,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 T | 24,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,92 T | 6,42% |
Tổng tài sản | 40,33 T | 3,07% |
Tổng nợ | 15,82 T | -1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | -38,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 2, 1932
Trang web
Nhân viên
1.985