Trang chủ9720 • TYO
add
Hotel Newgrand Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.950,00 ¥ - 5.950,00 ¥
Phạm vi một năm
5.490,00 ¥ - 7.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 T JPY
Số lượng trung bình
237,00
Tỷ số P/E
34,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | 9,84% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 8,32% |
Thu nhập ròng | -29,00 Tr | -128,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,63 | -125,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,50 Tr | 12,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 165,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 T | -5,13% |
Tổng tài sản | 8,86 T | 4,52% |
Tổng nợ | 5,13 T | 3,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,00 Tr | -128,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 7, 1926
Trang web
Nhân viên
214