Trang chủ9739 • TYO
add
NSW Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.468,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.439,00 ¥ - 2.467,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 3.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,67 T JPY
Số lượng trung bình
20,29 N
Tỷ số P/E
10,71
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,41 T | 1,38% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 41,44% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | -14,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,91 | -15,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | -15,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,46 T | -1,15% |
Tổng tài sản | 47,32 T | 5,44% |
Tổng nợ | 10,92 T | 2,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | -14,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,00 Tr | -204,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,00 Tr | -102,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,00 Tr | -16,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -385,00 Tr | -104,79% |
Dòng tiền tự do | -545,25 Tr | -5.994,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 8, 1966
Trang web
Nhân viên
2.487