Trang chủ9742 • TYO
add
Ines Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.936,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.928,00 ¥ - 1.956,00 ¥
Phạm vi một năm
1.374,00 ¥ - 2.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,88 T JPY
Số lượng trung bình
46,64 N
Tỷ số P/E
31,33
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,73 T | -8,26% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | -4,86% |
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | -70,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | -67,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 622,00 Tr | -43,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,98 T | 62,61% |
Tổng tài sản | 49,56 T | -3,36% |
Tổng nợ | 11,79 T | -12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | -70,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 7, 1964
Trang web
Nhân viên
1.247