Trang chủ9753 • TYO
add
I X Knowledge Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.362,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.351,00 ¥ - 1.370,00 ¥
Phạm vi một năm
913,00 ¥ - 1.710,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,64 T JPY
Số lượng trung bình
8,24 N
Tỷ số P/E
8,75
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,04 T | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 667,48 Tr | 6,12% |
Thu nhập ròng | 333,62 Tr | 0,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,52 | -5,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 521,98 Tr | 2,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,72 T | 9,72% |
Tổng tài sản | 15,53 T | 10,50% |
Tổng nợ | 4,80 T | -0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,62 Tr | 0,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.268