Trang chủ9755 • TYO
add
Oyo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.958,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.911,00 ¥ - 2.951,00 ¥
Phạm vi một năm
2.253,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
71,94 T JPY
Số lượng trung bình
64,25 N
Tỷ số P/E
15,43
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,43 T | 0,87% |
Chi phí hoạt động | 5,04 T | 2,40% |
Thu nhập ròng | 1,14 T | -4,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,58 | -5,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | -8,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,36 T | 24,56% |
Tổng tài sản | 108,52 T | 1,57% |
Tổng nợ | 29,71 T | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 T | -4,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
2.701