Trang chủ9790 • TYO
add
Fukui Computer Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.340,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.345,00 ¥ - 3.390,00 ¥
Phạm vi một năm
2.778,00 ¥ - 3.610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,07 T JPY
Số lượng trung bình
31,90 N
Tỷ số P/E
18,48
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,29 T | 12,48% |
Chi phí hoạt động | 1,49 T | 13,48% |
Thu nhập ròng | 594,00 Tr | -49,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,84 | -55,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | 19,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,32 T | -6,72% |
Tổng tài sản | 34,12 T | 11,54% |
Tổng nợ | 6,36 T | 16,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 594,00 Tr | -49,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1979
Trang web
Nhân viên
551