Trang chủ9793 • TYO
add
Daiseki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.450,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.425,00 ¥ - 3.490,00 ¥
Phạm vi một năm
3.070,00 ¥ - 4.015,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
166,56 T JPY
Số lượng trung bình
132,79 N
Tỷ số P/E
18,20
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,36 T | 6,47% |
Chi phí hoạt động | 2,53 T | 22,49% |
Thu nhập ròng | 2,35 T | -2,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | -8,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,74 T | 4,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,34 T | -43,30% |
Tổng tài sản | 102,88 T | -7,18% |
Tổng nợ | 20,74 T | 7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,35 T | -2,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.264