Trang chủ9802 • TPE
add
Fulgent Sun Internatinl (Holding) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
87,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
84,80 NT$ - 87,50 NT$
Phạm vi một năm
84,10 NT$ - 140,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,29 T TWD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
14,64
Tỷ lệ cổ tức
5,93%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,58 T | 4,26% |
Chi phí hoạt động | 397,18 Tr | -11,75% |
Thu nhập ròng | 360,12 Tr | -38,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,87 | -40,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,79 | -41,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 625,80 Tr | -6,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | -33,06% |
Tổng tài sản | 21,74 T | -0,14% |
Tổng nợ | 7,95 T | 3,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 360,12 Tr | -38,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 325,71 Tr | -50,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -399,03 Tr | 37,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -460,49 Tr | -183,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -417,42 Tr | -201,89% |
Dòng tiền tự do | -415,94 Tr | 28,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
15.000