Trang chủ9831 • TYO
add
Yamada
Giá đóng cửa hôm trước
520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
518,90 ¥ - 526,70 ¥
Phạm vi một năm
391,40 ¥ - 526,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
502,29 T JPY
Số lượng trung bình
2,53 Tr
Tỷ số P/E
13,39
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 422,44 T | 1,33% |
Chi phí hoạt động | 105,84 T | 0,59% |
Thu nhập ròng | 3,93 T | 24,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,93 | 22,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,25 T | -1,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,17 T | -42,89% |
Tổng tài sản | 1,33 NT | 0,25% |
Tổng nợ | 693,33 T | -1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 672,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,93 T | 24,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Yamada-Denki Co., Ltd. is one of the largest consumer electronics retailer chains in Japan. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 4 1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25.676