Trang chủ9837 • TYO
add
Morito Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.699,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.682,00 ¥ - 1.714,00 ¥
Phạm vi một năm
1.230,00 ¥ - 1.714,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,29 T JPY
Số lượng trung bình
121,85 N
Tỷ số P/E
12,08
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,79 T | 24,54% |
Chi phí hoạt động | 3,77 T | 34,73% |
Thu nhập ròng | 653,99 Tr | 24,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | -0,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | -20,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,13 T | -30,28% |
Tổng tài sản | 55,88 T | 5,19% |
Tổng nợ | 15,54 T | 20,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 653,99 Tr | 24,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 12, 1935
Trang web
Nhân viên
1.509