Trang chủ9846 • TYO
add
Tenmaya Store Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
966,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
966,00 ¥ - 968,00 ¥
Phạm vi một năm
940,00 ¥ - 1.005,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,16 T JPY
Số lượng trung bình
6,85 N
Tỷ số P/E
8,22
Tỷ lệ cổ tức
1,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,19 T | 0,94% |
Chi phí hoạt động | 4,18 T | 1,85% |
Thu nhập ròng | 441,00 Tr | -0,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | -1,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 0,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 581,00 Tr | 1,75% |
Tổng tài sản | 45,51 T | 8,22% |
Tổng nợ | 17,76 T | 13,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 441,00 Tr | -0,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
493