Trang chủ9846 • TYO
add
Tenmaya Store Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
980,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
985,00 ¥ - 992,00 ¥
Phạm vi một năm
925,00 ¥ - 1.026,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,39 T JPY
Số lượng trung bình
6,26 N
Tỷ số P/E
8,42
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,18 T | 0,42% |
Chi phí hoạt động | 4,30 T | 0,12% |
Thu nhập ròng | 342,00 Tr | -6,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,25 | -7,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 870,50 Tr | -3,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 795,00 Tr | 1,27% |
Tổng tài sản | 44,47 T | 2,69% |
Tổng nợ | 17,53 T | -0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 342,00 Tr | -6,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
493