Trang chủ9853 • TYO
add
Ginza Renoir Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
950,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
949,00 ¥ - 951,00 ¥
Phạm vi một năm
878,00 ¥ - 1.062,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,94 T JPY
Số lượng trung bình
4,45 N
Tỷ số P/E
110,50
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | 7,61% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 6,38% |
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 58,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,72 | 46,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,00 Tr | 28,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | -4,23% |
Tổng tài sản | 5,88 T | -2,91% |
Tổng nợ | 2,59 T | -7,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 58,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
152