Trang chủ9861 • TYO
add
YOSHINOYA HOLDINGS CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
3.152,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.130,00 ¥ - 3.146,00 ¥
Phạm vi một năm
2.830,00 ¥ - 3.495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
205,29 T JPY
Số lượng trung bình
502,27 N
Tỷ số P/E
53,13
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,18 T | 7,14% |
Chi phí hoạt động | 33,75 T | 7,40% |
Thu nhập ròng | 702,00 Tr | -37,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | -41,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,44 T | 0,94% |
Tổng tài sản | 125,90 T | 9,11% |
Tổng nợ | 59,20 T | 14,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 702,00 Tr | -37,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Yoshinoya is a Japanese multinational fast food chain, and the second-largest chain of gyūdon restaurants. The chain was established in Japan in 1899. Its motto is "Tasty, low-priced, and quick". Wikipedia
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
3.246