Trang chủ9869 • TYO
add
Kato Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.820,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.880,00 ¥ - 6.980,00 ¥
Phạm vi một năm
4.285,00 ¥ - 6.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
242,55 T JPY
Số lượng trung bình
38,75 N
Tỷ số P/E
15,68
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
2,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 324,25 T | 2,52% |
Chi phí hoạt động | 18,20 T | 4,14% |
Thu nhập ròng | 4,45 T | 11,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,37 | 7,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,19 T | 9,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,58 T | -8,17% |
Tổng tài sản | 537,92 T | 6,63% |
Tổng nợ | 353,81 T | 3,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 T | 11,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,86 T | 461,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 T | 36,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,62 T | -170,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,82 T | 151,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
4.099