Trang chủ9876 • TYO
add
Cox Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
256,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
250,00 ¥ - 253,00 ¥
Phạm vi một năm
169,00 ¥ - 272,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,93 T JPY
Số lượng trung bình
40,96 N
Tỷ số P/E
6,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | -4,21% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | -3,65% |
Thu nhập ròng | 248,00 Tr | -4,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 334,00 Tr | 1,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 T | 12,78% |
Tổng tài sản | 14,80 T | 12,29% |
Tổng nợ | 4,43 T | 3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 248,00 Tr | -4,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 5, 1973
Trang web
Nhân viên
288