Trang chủ9880 • TYO
add
Innotech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.121,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.080,00 ¥ - 2.125,00 ¥
Phạm vi một năm
1.070,00 ¥ - 2.191,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,77 T JPY
Số lượng trung bình
125,69 N
Tỷ số P/E
21,28
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,14 T | 14,67% |
Chi phí hoạt động | 2,73 T | -2,02% |
Thu nhập ròng | 388,32 Tr | 1.453,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | 1.233,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 55,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,16 T | 36,46% |
Tổng tài sản | 49,08 T | 2,04% |
Tổng nợ | 23,41 T | 9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 388,32 Tr | 1.453,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.560