Trang chủ9882 • TYO
add
Yellow Hat Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.649,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.645,00 ¥ - 1.658,00 ¥
Phạm vi một năm
1.192,00 ¥ - 1.754,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
146,66 T JPY
Số lượng trung bình
148,83 N
Tỷ số P/E
12,71
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,02 T | 12,70% |
Chi phí hoạt động | 14,71 T | 16,31% |
Thu nhập ròng | 1,64 T | -4,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,21 | -14,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,90 T | -2,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,33 T | 54,51% |
Tổng tài sản | 194,63 T | 19,74% |
Tổng nợ | 73,53 T | 67,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 T | -4,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
4.183