Trang chủ9900 • TYO
add
Sagami Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.915,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.915,00 ¥ - 1.932,00 ¥
Phạm vi một năm
1.456,00 ¥ - 1.960,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,48 T JPY
Số lượng trung bình
57,98 N
Tỷ số P/E
37,41
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,19 T | 12,66% |
Chi phí hoạt động | 5,95 T | 9,10% |
Thu nhập ròng | 588,35 Tr | 16,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,78 | 3,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | 45,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,78 T | -14,65% |
Tổng tài sản | 25,78 T | 4,83% |
Tổng nợ | 7,02 T | -1,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 588,35 Tr | 16,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 3, 1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
542