Trang chủ9906 • TPE
add
Hsin Ba Ba Corp
Giá đóng cửa hôm trước
41,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,15 NT$ - 42,70 NT$
Phạm vi một năm
39,30 NT$ - 114,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 T TWD
Số lượng trung bình
280,18 N
Tỷ số P/E
52,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,68 Tr | -91,28% |
Chi phí hoạt động | 67,99 Tr | -67,93% |
Thu nhập ròng | -49,58 Tr | -115,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,60 | -273,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,52 Tr | -107,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 421,93 Tr | -60,12% |
Tổng tài sản | 9,05 T | -2,48% |
Tổng nợ | 7,89 T | 3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,58 Tr | -115,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -149,30 Tr | -110,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -452,00 N | 50,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 340,52 Tr | 147,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,76 Tr | -70,93% |
Dòng tiền tự do | -990,56 Tr | -218,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
68