Trang chủ9907 • TPE
add
Ton Yi Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,05 NT$ - 18,25 NT$
Phạm vi một năm
15,20 NT$ - 21,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
28,58 T TWD
Số lượng trung bình
3,02 Tr
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,66 T | -15,15% |
Chi phí hoạt động | 708,39 Tr | -19,26% |
Thu nhập ròng | 376,18 Tr | -5,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | 11,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 20,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 T | -0,26% |
Tổng tài sản | 34,48 T | -1,26% |
Tổng nợ | 12,19 T | -7,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,18 Tr | -5,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 T | 8,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -781,74 Tr | -186,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,56 T | 4,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,72 Tr | 122,92% |
Dòng tiền tự do | 1,21 T | -29,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
2.618