Trang chủ9908 • TPE
add
Great Taipei Gas Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,85 NT$ - 29,90 NT$
Phạm vi một năm
28,70 NT$ - 31,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,44 T TWD
Số lượng trung bình
117,99 N
Tỷ số P/E
17,49
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 761,74 Tr | 4,61% |
Chi phí hoạt động | 80,55 Tr | 7,75% |
Thu nhập ròng | 409,52 Tr | 28,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,76 | 22,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,41 Tr | 6,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | 5,64% |
Tổng tài sản | 20,76 T | 0,90% |
Tổng nợ | 5,64 T | 4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,52 Tr | 28,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 431,32 Tr | 27,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,94 Tr | -60,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -737,22 Tr | -15,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -216,95 Tr | -176,96% |
Dòng tiền tự do | -243,21 Tr | 7,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
343