Trang chủ9910 • TPE
add
Tập đoàn Phong Thái
Giá đóng cửa hôm trước
88,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
86,80 NT$ - 88,40 NT$
Phạm vi một năm
86,20 NT$ - 136,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
85,71 T TWD
Số lượng trung bình
3,84 Tr
Tỷ số P/E
16,50
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,71 T | -5,37% |
Chi phí hoạt động | 2,73 T | -15,33% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | -10,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,90 | -4,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,45 | -9,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,47 T | -3,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,28 T | 2,77% |
Tổng tài sản | 52,69 T | -3,13% |
Tổng nợ | 24,87 T | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 987,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | -10,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | -47,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -572,16 Tr | 28,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,03 T | 9,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 529,19 Tr | -71,11% |
Dòng tiền tự do | 693,47 Tr | -66,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
74.679