Trang chủ9911 • TPE
add
Taiwan Sakura Corp
Giá đóng cửa hôm trước
83,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
82,80 NT$ - 84,30 NT$
Phạm vi một năm
82,00 NT$ - 93,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,50 T TWD
Số lượng trung bình
190,62 N
Tỷ số P/E
14,03
Tỷ lệ cổ tức
5,65%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 T | 3,73% |
Chi phí hoạt động | 528,50 Tr | 5,16% |
Thu nhập ròng | 332,98 Tr | -0,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,03 | -4,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 417,46 Tr | 0,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | -9,81% |
Tổng tài sản | 10,54 T | 5,62% |
Tổng nợ | 4,04 T | 8,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 332,98 Tr | -0,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 382,66 Tr | 31,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,43 Tr | -26,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,13 Tr | -108,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 337,65 Tr | -24,66% |
Dòng tiền tự do | 276,13 Tr | 123,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.019