Trang chủ9914 • TYO
add
Uematsu Shokai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.150,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.136,00 ¥ - 1.154,00 ¥
Phạm vi một năm
875,00 ¥ - 1.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 T JPY
Số lượng trung bình
1,21 N
Tỷ số P/E
27,02
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | 6,39% |
Chi phí hoạt động | 212,00 Tr | -4,93% |
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | 43,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | 34,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,50 Tr | 161,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 128,75% |
Tổng tài sản | 5,36 T | 6,97% |
Tổng nợ | 2,15 T | 11,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | 43,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1950
Trang web
Nhân viên
76