Trang chủ9917 • TPE
add
Taiwan Secom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
112,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
111,50 NT$ - 113,50 NT$
Phạm vi một năm
103,50 NT$ - 127,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
50,99 T TWD
Số lượng trung bình
734,42 N
Tỷ số P/E
17,16
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,90 T | 2,72% |
Chi phí hoạt động | 777,00 Tr | 1,54% |
Thu nhập ròng | 793,43 Tr | 11,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,20 | 8,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,79 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,80 T | 64,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,18 T | 7,08% |
Tổng tài sản | 30,86 T | 9,19% |
Tổng nợ | 16,66 T | 12,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 445,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 793,43 Tr | 11,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 T | 32,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -527,27 Tr | -25,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -404,29 Tr | -40,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 536,06 Tr | 35,28% |
Dòng tiền tự do | 1,32 T | 90,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1977
Trang web
Nhân viên
10.584