Trang chủ9924 • TPE
add
Taiwan Fu Hsing Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,80 NT$ - 48,10 NT$
Phạm vi một năm
47,80 NT$ - 69,88 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,23 T TWD
Số lượng trung bình
107,87 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
8,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | -11,09% |
Chi phí hoạt động | 214,28 Tr | -9,24% |
Thu nhập ròng | 236,52 Tr | 8,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,96 | 22,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 239,57 Tr | -36,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | -12,74% |
Tổng tài sản | 8,85 T | -6,64% |
Tổng nợ | 2,03 T | -5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 236,52 Tr | 8,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,25 Tr | 180,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,13 Tr | 102,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,03 Tr | 93,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,00 Tr | 109,83% |
Dòng tiền tự do | 338,75 Tr | 182,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 11, 1957
Nhân viên
1.860