Trang chủ9927 • TPE
add
Thye Ming Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
70,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
70,30 NT$ - 71,00 NT$
Phạm vi một năm
66,00 NT$ - 108,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 T TWD
Số lượng trung bình
83,20 N
Tỷ số P/E
11,35
Tỷ lệ cổ tức
11,87%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | -15,46% |
Chi phí hoạt động | 60,21 Tr | -5,86% |
Thu nhập ròng | 218,36 Tr | 16,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,80 | 37,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,15 Tr | -34,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 T | -33,52% |
Tổng tài sản | 6,50 T | -18,63% |
Tổng nợ | 1,13 T | -30,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 218,36 Tr | 16,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 1.501,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 84,88 Tr | 1.090,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | -29.429,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,26 Tr | 410,73% |
Dòng tiền tự do | -280,65 Tr | -155,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
261