Trang chủ9929 • HKG
add
SEM Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T HKD
Số lượng trung bình
28,55 Tr
Tỷ số P/E
139,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,77 Tr | -57,66% |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | -61,22% |
Thu nhập ròng | 110,00 N | 102,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,02 | 106,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 505,00 N | 114,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,58 Tr | 71,70% |
Tổng tài sản | 244,92 Tr | 0,99% |
Tổng nợ | 31,75 Tr | -22,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,00 N | 102,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,92 Tr | 337,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,70 Tr | -2.795,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -405,50 N | 8,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,81 Tr | 174,06% |
Dòng tiền tự do | 518,94 N | 125,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
48