Trang chủ9929 • TPE
add
Choice Development Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,50 NT$ - 10,70 NT$
Phạm vi một năm
9,90 NT$ - 16,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T TWD
Số lượng trung bình
10,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,84 Tr | -4,23% |
Chi phí hoạt động | 19,16 Tr | -18,41% |
Thu nhập ròng | -3,59 Tr | 80,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,29 | 79,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,39 Tr | 287,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,02 Tr | -13,26% |
Tổng tài sản | 1,79 T | -10,52% |
Tổng nợ | 998,37 Tr | -14,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 792,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,59 Tr | 80,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,14 Tr | 0,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,44 Tr | 93,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,45 Tr | 23,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 102,15% |
Dòng tiền tự do | 38,57 Tr | -5,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
104