Trang chủ9930 • TYO
add
Kitazawa Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
353,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
353,00 ¥ - 355,00 ¥
Phạm vi một năm
301,00 ¥ - 411,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 T JPY
Số lượng trung bình
9,27 N
Tỷ số P/E
12,90
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,86 T | -0,59% |
Chi phí hoạt động | 997,00 Tr | 14,60% |
Thu nhập ròng | 178,00 Tr | 22,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | 23,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,50 Tr | -2,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 T | 1,64% |
Tổng tài sản | 17,56 T | 0,41% |
Tổng nợ | 6,45 T | -10,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 178,00 Tr | 22,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 3, 1951
Trang web
Nhân viên
400