Trang chủ9930 • TYO
add
Kitazawa Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
350,00 ¥ - 355,00 ¥
Phạm vi một năm
301,00 ¥ - 411,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,38 T JPY
Số lượng trung bình
4,84 N
Tỷ số P/E
18,52
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,24 T | -5,07% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 8,29% |
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | -101,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,06 | -101,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,50 Tr | -78,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 150,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,16 T | -12,23% |
Tổng tài sản | 16,84 T | -0,82% |
Tổng nợ | 5,60 T | -15,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | -101,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 3, 1951
Trang web
Nhân viên
400