Trang chủ9931 • TPE
add
Hsin Kao Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
33,95 NT$ - 34,10 NT$
Phạm vi một năm
33,00 NT$ - 36,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T TWD
Số lượng trung bình
12,59 N
Tỷ số P/E
12,44
Tỷ lệ cổ tức
5,30%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 369,44 Tr | 9,65% |
Chi phí hoạt động | 20,50 Tr | -1,99% |
Thu nhập ròng | 96,60 Tr | 52,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,15 | 38,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,59 Tr | -10,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 16,80% |
Tổng tài sản | 6,49 T | 6,94% |
Tổng nợ | 3,29 T | 5,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,60 Tr | 52,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,69 Tr | -22,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,68 Tr | -37,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,51 Tr | 25,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,50 Tr | -24,84% |
Dòng tiền tự do | -236,36 Tr | -284,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
108