Trang chủ9935 • TPE
add
Ching Feng Home Fashions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,75 NT$ - 20,15 NT$
Phạm vi một năm
18,75 NT$ - 35,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,54 T TWD
Số lượng trung bình
225,00 N
Tỷ số P/E
12,19
Tỷ lệ cổ tức
9,05%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | -16,19% |
Chi phí hoạt động | 198,38 Tr | 14,68% |
Thu nhập ròng | 127,33 Tr | 12,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,71 | 34,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,71 | 9,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,04 Tr | -28,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 620,92 Tr | -22,37% |
Tổng tài sản | 7,60 T | -1,27% |
Tổng nợ | 5,19 T | 0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,33 Tr | 12,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 190,76 Tr | -43,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,91 Tr | -2,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,99 Tr | -1.202,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,88 Tr | -97,57% |
Dòng tiền tự do | -183,37 Tr | -203,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
1.420