Trang chủ9936 • HKG
add
Ximei Resources Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,95 $
Mức chênh lệch một ngày
7,58 $ - 8,21 $
Phạm vi một năm
2,74 $ - 8,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T HKD
Số lượng trung bình
298,92 N
Tỷ số P/E
16,39
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 477,10 Tr | 5,72% |
Chi phí hoạt động | 44,41 Tr | -16,71% |
Thu nhập ròng | 45,91 Tr | 47,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 39,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,72 Tr | 58,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,94 Tr | -33,60% |
Tổng tài sản | 2,39 T | 18,37% |
Tổng nợ | 1,00 T | 18,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,91 Tr | 47,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -87,98 Tr | -237,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,68 Tr | -1,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,72 Tr | 51.518,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,45 Tr | -131,33% |
Dòng tiền tự do | 45,13 Tr | 40,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
663