Trang chủ9937 • TPE
add
National Petroleum Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
56,80 NT$ - 58,00 NT$
Phạm vi một năm
55,30 NT$ - 67,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,77 T TWD
Số lượng trung bình
75,50 N
Tỷ số P/E
24,26
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,61 T | -9,33% |
Chi phí hoạt động | 497,88 Tr | -4,28% |
Thu nhập ròng | 203,55 Tr | 5,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 16,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,50 Tr | 5,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,04 Tr | -24,97% |
Tổng tài sản | 11,98 T | -3,01% |
Tổng nợ | 6,32 T | -7,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 203,55 Tr | 5,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,52 Tr | -11,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,12 Tr | 83,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -679,52 Tr | 9,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -359,12 Tr | 36,88% |
Dòng tiền tự do | -409,74 Tr | -0,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.753