Trang chủ9941 • TPE
add
Taiwan Acceptance Corp
Giá đóng cửa hôm trước
76,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
76,10 NT$ - 77,00 NT$
Phạm vi một năm
76,10 NT$ - 116,67 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
48,99 T TWD
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
11,38
Tỷ lệ cổ tức
5,46%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,86 T | -6,27% |
Chi phí hoạt động | 2,92 T | -15,28% |
Thu nhập ròng | 1,25 T | -21,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,72 | -15,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,08 | -21,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,52 T | 0,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,80 T | 35,29% |
Tổng tài sản | 283,17 T | -3,81% |
Tổng nợ | 243,75 T | -4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 575,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 T | -21,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,84 T | 16,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 T | 48,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,08 T | -22,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -528,29 Tr | 74,10% |
Dòng tiền tự do | 2,79 T | -31,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.159