Trang chủ9948 • TYO
add
Arcs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.675,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.610,00 ¥ - 3.665,00 ¥
Phạm vi một năm
2.666,00 ¥ - 4.035,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
209,56 T JPY
Số lượng trung bình
200,77 N
Tỷ số P/E
15,67
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,08 T | 2,85% |
Chi phí hoạt động | 34,15 T | 0,38% |
Thu nhập ròng | 2,78 T | 36,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 32,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,58 T | 16,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,92 T | 13,24% |
Tổng tài sản | 290,50 T | 4,48% |
Tổng nợ | 101,80 T | 3,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,78 T | 36,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,71 T | -17,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 T | 30,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,99 T | -58,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,32 T | -11,68% |
Dòng tiền tự do | -5,42 T | 6,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 10, 1961
Trang web
Nhân viên
5.663